menu_book
見出し語検索結果 "bao giờ" (1件)
日本語
他いつ
bao giờ sẽ đi Mỹ?
いつアメリカに行く?
swap_horiz
類語検索結果 "bao giờ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bao giờ" (2件)
bao giờ sẽ đi Mỹ?
いつアメリカに行く?
Họ chưa bao giờ thua trên sân nhà ở vòng loại trực tiếp.
彼らはノックアウトステージでホームでは一度も負けたことがない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)